自厚 zì hòu · tự hậu Hán Việt: tự hậu · Pinyin: zì hòu Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 厚 (hậu)Pinyinzì hòuHán Việttự hậuCấu tạo自 + 厚 · tự + hậu nghĩa thành phần: tự + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 意谓重于自责; 犹自重。书信套语﹐意谓善自珍重。Tân Hoa Tự Điển 1.意谓重于自责。 2.犹自重。书信套语﹐意谓善自珍重。