自及 zì jí · tự cập Hán Việt: tự cập · Pinyin: zì jí Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 及 (cập)Pinyinzì jíHán Việttự cậpCấu tạo自 + 及 · tự + cập nghĩa thành phần: tự + cập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓自作自受﹐自身遭受其祸。Tân Hoa Tự Điển 1.谓自作自受﹐自身遭受其祸。