自敘 zì xù · tự tự Hán Việt: tự tự · Pinyin: zì xù Tổng quan tự thuật Cấu tạo: 自 (tự) + 敘 (tự)Pinyinzì xùHán Việttự tựCấu tạo自 + 敘 · tự + tự nghĩa thành phần: tự + tự Nghĩa ViệtCihui tự thuậtMainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"自序"。jaJMdict autobiography