自可 zì kě · tự khả Hán Việt: tự khả · Pinyin: zì kě Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 可 (khả)Pinyinzì kěHán Việttự khảCấu tạo自 + 可 · tự + khả nghĩa thành phần: tự + khả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本来可以;自然可以; 犹自许。Tân Hoa Tự Điển 1.本来可以;自然可以。 2.犹自许。