自嘆 tự thán Hán Việt: tự thán Tổng quan tự than thở Cấu tạo: 自 (tự) + 嘆 (thán)Hán Việttự thánCấu tạo自 + 嘆 · tự + thán nghĩa thành phần: tự + thán Nghĩa ViệtCihui tự than thởEngCihui 自嘆 ìtàn* v. regret; sigh to oneself