自各 zì gě · tự các Hán Việt: tự các · Pinyin: zì gě Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 各 (các)Pinyinzì gěHán Việttự cácCấu tạo自 + 各 · tự + các nghĩa thành phần: tự + các