自合 zì hé · tự hợp Hán Việt: tự hợp · Pinyin: zì hé Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 合 (hợp)Pinyinzì héHán Việttự hợpCấu tạo自 + 合 · tự + hợp nghĩa thành phần: tự + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自应;本该; 自然契合。Tân Hoa Tự Điển 1.自应;本该。 2.自然契合。