自名 zì míng · tự danh Hán Việt: tự danh · Pinyin: zì míng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 名 (danh)Pinyinzì míngHán Việttự danhCấu tạo自 + 名 · tự + danh nghĩa thành phần: tự + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自称;自命; 因自己在某一方面有所成就而闻名; 自通名姓。Tân Hoa Tự Điển 1.自称;自命。 2.因自己在某一方面有所成就而闻名。 3.自通名姓。