自啟

zì qǐ tự khải

Hán Việt: tự khải · Pinyin: zì qǐ

Tổng quan

(máy móc, ứng dụng, v.v.) tự khởi động | tự chạy

Cấu tạo: (tự) + (khải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (máy móc, ứng dụng, v.v.) tự khởi động | tự chạy

Eng

  • CC-CEDICT (of a machine, app etc) to start on its own; to autostart
  • Cihui (of a machine, app etc) to start on its own; to autostart