自吹 tự xuy Hán Việt: tự xuy Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 吹 (xuy)Hán Việttự xuyCấu tạo自 + 吹 · tự + xuy nghĩa thành phần: tự + xuy Nghĩa EngCihui 自吹 ìchuī v. blow one's own horn