自告 zì gào · tự cáo Hán Việt: tự cáo · Pinyin: zì gào Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 告 (cáo)Pinyinzì gàoHán Việttự cáoCấu tạo自 + 告 · tự + cáo nghĩa thành phần: tự + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹自白;自首。Tân Hoa Tự Điển 1.犹自白;自首。