自呼

zì hū tự hô

Hán Việt: tự hô · Pinyin: zì hū

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (hô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自呼己名; 自称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自呼己名。 2.自称。