自咎
tự cữu
Hán Việt: tự cữu · Pinyin: zì jiù
Tổng quan
書 tự trách mình; tự trách。自己責備自己。 悔恨自咎 hối hận trách mình
Nghĩa
Việt
- Cihui 書 tự trách mình; tự trách。自己責備自己。 悔恨自咎 hối hận trách mình
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 自我責備。如:「這事也不能全怪你,你別再自咎了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 自责;归罪于己。
- Tân Hoa Tự Điển 1.自责;归罪于己。
Eng
- Cihui 自咎 zìjiù v. blame/rebuke oneself