自善 zì shàn · tự thiện Hán Việt: tự thiện · Pinyin: zì shàn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 善 (thiện)Pinyinzì shànHán Việttự thiệnCấu tạo自 + 善 · tự + thiện nghĩa thành phần: tự + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自觉行善。Tân Hoa Tự Điển 1.自觉行善。