自喜
tự hỉ
Hán Việt: tự hỉ · Pinyin: zì xǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"自熹"。亦作"自憙"; 自乐;自我欣赏; 自己爱好。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"自熹"。亦作"自憙"。 2.自乐;自我欣赏。 3.自己爱好。
Eng
- Cihui 自喜 ìxǐ v. be pleased with one's achievement/etc.