自嗨

zì hāi tự hải

Hán Việt: tự hải · Pinyin: zì hāi

Tổng quan

(tiếng lóng) tự giải trí | tự làm vui

Cấu tạo: (tự) + (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) tự giải trí | tự làm vui

Eng

  • CC-CEDICT (slang) to have fun by oneself|to amuse oneself
  • Cihui (slang) to have fun by oneself/to amuse oneself