自嘲

zì cháo tự trào

Hán Việt: tự trào · Pinyin: zì cháo

Tổng quan

tự chế nhạo bản thân | tự cười mình

Cấu tạo: (tự) + (trào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự chế nhạo bản thân | tự cười mình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自我解嘲。如:「每次聚會他總會自嘲一番,藉此製造歡愉氣氛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自我嘲笑;自我解嘲。唐白居易有《喜老自嘲》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自我嘲笑;自我解嘲。唐白居易有《喜老自嘲》诗。

Eng

  • CC-CEDICT to mock oneself|to laugh at oneself
  • Cihui to mock oneself; to laugh at oneself

ja

  • JMdict self-deprecation|self-derision|self-mockery|laughing at oneself