自噴 tự phún Hán Việt: tự phún Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 噴 (phún)Hán Việttự phúnCấu tạo自 + 噴 · tự + phún nghĩa thành phần: tự + phún Nghĩa EngCihui 自噴 ìpēn v. erupt automaticallyjaJMdict gushing forth (e.g. of oil)|spouting|natural emergence (of a hot spring)