自固

zì gù tự cố

Hán Việt: tự cố · Pinyin: zì gù

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巩固自身的地位﹐确保自己的安全。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巩固自身的地位﹐确保自己的安全。