自在飯 zì zài fàn · tự tại phạn Hán Việt: tự tại phạn · Pinyin: zì zài fàn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 在 (tại) + 飯 (phạn)Pinyinzì zài fànHán Việttự tại phạnCấu tạo自 + 在 + 飯 · tự + tại + phạn nghĩa thành phần: tự + tại + phạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不需用勞力換取的現成飯。《二刻拍案驚奇》卷二二:「他著你看管後門,你只坐在這間房裡,吃自在飯勾了。」