自在飯 zì zài fàn · tự tại phạn Hán Việt: tự tại phạn · Pinyin: zì zài fàn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 在 (tại) + 飯 (phạn)Pinyinzì zài fànHán Việttự tại phạnCấu tạo自 + 在 + 飯 · tự + tại + phạn nghĩa thành phần: tự + tại + phạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指不用劳心费力的生活。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指不用劳心费力的生活。