自堅

zì jiān tự kiên

Hán Việt: tự kiên · Pinyin: zì jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (kiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 固位自保。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.固位自保。