自堪

zì kān tự kham

Hán Việt: tự kham · Pinyin: zì kān

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (kham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己能胜任﹐能忍受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自己能胜任﹐能忍受。