自奇 zì qí · tự kì Hán Việt: tự kì · Pinyin: zì qí Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 奇 (kì)Pinyinzì qíHán Việttự kìCấu tạo自 + 奇 · tự + kì nghĩa thành phần: tự + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自负不凡; 谓自得奇趣。Tân Hoa Tự Điển 1.自负不凡。 2.谓自得奇趣。