自奮

zì fèn tự phấn

Hán Việt: tự phấn · Pinyin: zì fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (phấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自我奋发而欲有所为;自勉; 自以为是﹐妄自尊大; 各自奋勇; 自己拼命用力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自我奋发而欲有所为;自勉。 2.自以为是﹐妄自尊大。 3.各自奋勇。 4.自己拼命用力。