自奮 zì fèn · tự phấn Hán Việt: tự phấn · Pinyin: zì fèn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 奮 (phấn)Pinyinzì fènHán Việttự phấnCấu tạo自 + 奮 · tự + phấn nghĩa thành phần: tự + phấn