自媚

zì mèi tự mị

Hán Việt: tự mị · Pinyin: zì mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (mị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自动去谄媚﹑巴结他人; 犹自娱。自寻乐趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自动去谄媚﹑巴结他人。 2.犹自娱。自寻乐趣。