自嫌

zì xián tự hiềm

Hán Việt: tự hiềm · Pinyin: zì xián

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (hiềm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己不满自己; 自生疑忌;心有顾忌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自己不满自己。 2.自生疑忌;心有顾忌。