自存
tự tồn
Hán Việt: tự tồn · Pinyin: zì cún
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 自谋生计; 自察;自思; 保全自己。
- Tân Hoa Tự Điển 1.自谋生计。 2.自察;自思。 3.保全自己。
ja
- JMdict existing of or by itself|self-existence
Hán Việt: tự tồn · Pinyin: zì cún