自學者 zì xué zhě · tự học giả Hán Việt: tự học giả · Pinyin: zì xué zhě Tổng quan người tự học Cấu tạo: 自 (tự) + 學 (học) + 者 (giả)Pinyinzì xué zhěHán Việttự học giảCấu tạo自 + 學 + 者 · tự + học + giả nghĩa thành phần: tự + học + giả Nghĩa ViệtCihui người tự học