自学者 zì xué zhě·tự học giả Hán Việt: tự học giả · Pinyin: zì xué zhě Tổng quan người tự học Cấu tạo: 自 (tự) + 學 (học) + 者 (giả)Pinyinzì xué zhěHán Việttự học giảTừ loạidanhCấu tạo自 + 學 + 者 · tự + học + giả nghĩa thành phần: tự + học + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người tự họcĐứcHandedict Autodidakt Từ liên quan Gần nghĩa学者的 · 自学成才 · 学者 · 學者 · 自学 · 学者气派的 · 学者型 · 自学习