自它 zì tā · tự tha Hán Việt: tự tha · Pinyin: zì tā Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 它 (tha)Pinyinzì tāHán Việttự thaCấu tạo自 + 它 · tự + tha nghĩa thành phần: tự + tha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"自他"。