自安

zì ān tự an

Hán Việt: tự an · Pinyin: zì ān

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (an)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自安其心;自以为安定; 自己甘心情愿; 自谋安乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自安其心;自以为安定。 2.自己甘心情愿。 3.自谋安乐。