自審

zì shěn tự thẩm

Hán Việt: tự thẩm · Pinyin: zì shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (thẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自我审查或审视:实行项目~|孩子没教育好,家长先要~。