自宣 zì xuān · tự tuyên Hán Việt: tự tuyên · Pinyin: zì xuān Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 宣 (tuyên)Pinyinzì xuānHán Việttự tuyênCấu tạo自 + 宣 · tự + tuyên nghĩa thành phần: tự + tuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表达自己的情意。Tân Hoa Tự Điển 1.表达自己的情意。