自家

zì jiā tự gia

Hán Việt: tự gia · Pinyin: zì jiā

Tổng quan

bản thân | gia đình của mình

Cấu tạo: (tự) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản thân | gia đình của mình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自己、本身。《三國演義》第三○回:「袁軍見是自家旗號,遂不疑惑。」《西遊記》第五回:「大聖在園內,因困倦,自家在亭子上睡哩。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自己。

Eng

  • CC-CEDICT oneself|one's own family
  • Cihui oneself; one's own family

ja

  • JMdict one's own house|own|personal|autologous