自容

zì róng tự dung

Hán Việt: tự dung · Pinyin: zì róng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓自己得以容身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自己得以容身。