自寬 tự khoan Hán Việt: tự khoan Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 寬 (khoan)Hán Việttự khoanCấu tạo自 + 寬 · tự + khoan nghĩa thành phần: tự + khoan Nghĩa EngCihui 自寬 zìkuān v. comfort/console oneself