自寤 zì wù · tự ngụ Hán Việt: tự ngụ · Pinyin: zì wù Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 寤 (ngụ)Pinyinzì wùHán Việttự ngụCấu tạo自 + 寤 · tự + ngụ nghĩa thành phần: tự + ngụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自我启发。Tân Hoa Tự Điển 1.自我启发。