自尋 tự tầm Hán Việt: tự tầm Tổng quan tự tìm: tự kiếm Cấu tạo: 自 (tự) + 尋 (tầm)Hán Việttự tầmCấu tạo自 + 尋 · tự + tầm nghĩa thành phần: tự + tầm Nghĩa ViệtCihui tự tìm: tự kiếmEngCihui 自尋 ìxún v. find the solution/etc. by oneself