自導

zì dǎo tự đạo

Hán Việt: tự đạo · Pinyin: zì dǎo

Tổng quan

tự hướng dẫn | tự vận hành

Cấu tạo: (tự) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự hướng dẫn | tự vận hành

Eng

  • CC-CEDICT self-guided|autonomous
  • Cihui self-guided; autonomous