自將
tự tương
Hán Việt: tự tương · Pinyin: zì jiāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 自己保全; 自己带着;自己拿着; 自养; 自相辅助﹐相辅相成。
- Tân Hoa Tự Điển 1.自己保全。 2.自己带着;自己拿着。 3.自养。 4.自相辅助﹐相辅相成。
Hán Việt: tự tương · Pinyin: zì jiāng