自將 zì jiāng · tự tương Hán Việt: tự tương · Pinyin: zì jiāng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 將 (tương)Pinyinzì jiāngHán Việttự tươngCấu tạo自 + 將 · tự + tương nghĩa thành phần: tự + tương