自爾 zì ěr · tự nhĩ Hán Việt: tự nhĩ · Pinyin: zì ěr Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 爾 (nhĩ)Pinyinzì ěrHán Việttự nhĩCấu tạo自 + 爾 · tự + nhĩ nghĩa thành phần: tự + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从此; 犹自然。Tân Hoa Tự Điển 1.从此。 2.犹自然。