自塵 zì chén · tự trần Hán Việt: tự trần · Pinyin: zì chén Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 塵 (trần)Pinyinzì chénHán Việttự trầnCấu tạo自 + 塵 · tự + trần nghĩa thành phần: tự + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹自污。Tân Hoa Tự Điển 1.犹自污。