自尚 zì shàng · tự thượng Hán Việt: tự thượng · Pinyin: zì shàng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 尚 (thượng)Pinyinzì shàngHán Việttự thượngCấu tạo自 + 尚 · tự + thượng nghĩa thành phần: tự + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自高;自负。Tân Hoa Tự Điển 1.自高;自负。