自屈 zì qū · tự khuất Hán Việt: tự khuất · Pinyin: zì qū Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 屈 (khuất)Pinyinzì qūHán Việttự khuấtCấu tạo自 + 屈 · tự + khuất nghĩa thành phần: tự + khuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 委屈自己; 谓用尽自己的力量。Tân Hoa Tự Điển 1.委屈自己。 2.谓用尽自己的力量。