自屏

zì píng tự bình

Hán Việt: tự bình · Pinyin: zì píng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自摒;把自己屏弃; 自己隐退﹐弃绝世事; 自杀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自摒;把自己屏弃。 2.自己隐退﹐弃绝世事。 3.自杀。