自嵌 tự khảm Hán Việt: tự khảm Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 嵌 (khảm)Hán Việttự khảmCấu tạo自 + 嵌 · tự + khảm nghĩa thành phần: tự + khảm