自已

zì yǐ tự dĩ

Hán Việt: tự dĩ · Pinyin: zì yǐ

Tổng quan

tự kiềm chế; kiềm nén。抑制住自己的感情(多用於否定式)。 不能自已 không thể kiềm chế 思鄉之情難以自已。 nỗi nhớ quê khó mà nén được.

Cấu tạo: (tự) + (dĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự kiềm chế; kiềm nén。抑制住自己的感情(多用於否定式)。 不能自已 không thể kiềm chế 思鄉之情難以自已。 nỗi nhớ quê khó mà nén được.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹自止。抑制或约束自己。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹自止。抑制或约束自己。