自廣

zì guǎng tự quảng

Hán Việt: tự quảng · Pinyin: zì guǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (quảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹自宽。自我安慰; 扩大自己的地盘﹑声望﹑识见等; 自以为识见广博;自大; 自己胸怀宽广。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹自宽。自我安慰。 2.扩大自己的地盘﹑声望﹑识见等。 3.自以为识见广博;自大。 4.自己胸怀宽广。